BỆNH EHP TRÊN TÔM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

BỆNH EHP TRÊN TÔM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

Tìm hiểu EHP trên tôm, dấu hiệu tôm chậm lớn, cách xét nghiệm PCR, xử lý ao nhiễm và quy trình phòng ngừa giúp giảm thiệt hại trong vụ nuôi.

EHP trên tôm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa

EHP trên tôm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa

EHP trên tôm là một trong những nguyên nhân khiến đàn tôm chậm lớn, phân cỡ mạnh, kéo dài thời gian nuôi và làm tăng hệ số chuyển đổi thức ăn. Bệnh thường không gây chết hàng loạt rõ ràng nên người nuôi dễ tiếp tục tăng thức ăn trong khi tôm gần như không tăng trọng tương ứng. Khi phát hiện muộn, chi phí đã tăng cao nhưng kích cỡ thu hoạch vẫn nhỏ.

Tác nhân gây EHP trên tôm là Enterocytozoon hepatopenaei, một vi bào tử trùng tạo bào tử và ký sinh bắt buộc trong tế bào gan tụy. Bệnh đã được ghi nhận trên tôm sú, tôm thẻ chân trắng và một số loài tôm he khác. Tôm nhiễm thường không có dấu hiệu bên ngoài đặc hiệu, vì vậy chậm lớn, phân đàn, FCR tăng hoặc phân trắng chỉ được xem là dấu hiệu nghi ngờ. (WOAH)

EHP trên tôm là gì?

EHP trên tôm là gì?

EHP trên tôm còn được gọi là bệnh vi bào tử trùng gan tụy. Bào tử xâm nhập qua đường tiêu hóa, tiếp cận mô gan tụy và phát triển trong tế bào biểu mô của các ống gan tụy. Khi ký sinh trùng nhân lên, tế bào bị tổn thương và giải phóng bào tử vào lòng ống gan tụy, đường ruột, phân và môi trường ao. Từ đó, mầm bệnh tiếp tục lây sang những cá thể khác.

Gan tụy là cơ quan có vai trò trung tâm đối với khả năng sử dụng thức ăn. Khi EHP trên tôm phát triển trong tế bào gan tụy, hoạt động tiêu hóa và chuyển hóa có thể suy giảm. Tôm vẫn có thể bắt mồi nhưng hiệu quả sử dụng dinh dưỡng thấp hơn, dẫn đến tăng trọng chậm. WOAH ghi nhận tải lượng EHP trong gan tụy có liên quan nghịch với tốc độ tăng trưởng; đàn nhiễm thường có kích cỡ không đồng đều và FCR cao. (WOAH)

Thiệt hại do EHP trên tôm thường diễn ra âm thầm. Người nuôi không thấy tôm chết nhiều nên tiếp tục kéo dài vụ, tăng thức ăn hoặc dùng nhiều sản phẩm xử lý. Tuy nhiên, các biện pháp này không thể loại bỏ ký sinh trùng nằm trong tế bào gan tụy. Chi phí tiếp tục tăng trong khi tốc độ lớn không được cải thiện đáng kể.

EHP lây truyền như thế nào?

EHP lây truyền như thế nào?

Con đường được ghi nhận rõ nhất là lây ngang. Tôm khỏe có thể nhiễm EHP trên tôm khi ăn phải bào tử từ phân, chất thải, xác tôm nhiễm, động vật mang mầm bệnh hoặc vật chất hữu cơ trong ao. Hiện tượng tôm ăn nhau và sống chung trong môi trường có bào tử làm mầm bệnh lan dần trong suốt vụ nuôi. (WOAH)

Bào tử có thể lắng xuống đáy, bám vào cặn bẩn, đường ống, lưới, bạt, hố siphon và dụng cụ. Nếu ao từng nhiễm nhưng chỉ xả nước rồi phơi sơ sài, mầm bệnh có thể tồn lưu sang vụ sau. Nguy cơ cũng tăng khi giống chưa được kiểm tra, nước cấp không qua ao lắng, dụng cụ dùng chung, tôm chết không được thu gom và đáy ao tích tụ nhiều hữu cơ.

Nguồn giống là mắt xích quan trọng trong chương trình phòng EHP trên tôm. WOAH khuyến nghị sử dụng tôm bố mẹ và hậu ấu trùng không nhiễm EHP, đồng thời giám sát ở giai đoạn sớm trước khi chuyển xuống ao nuôi. Giun nhiều tơ, Artemia, nhuyễn thể, mực và một số thức ăn tươi cũng được ghi nhận có nguy cơ mang mầm bệnh, nên cần kiểm soát chặt sinh vật trung gian và động vật xâm nhập ao. (WOAH)

Dấu hiệu nhận biết EHP trên tôm

Dấu hiệu nhận biết EHP trên tôm

Dấu hiệu nổi bật nhất là tôm chậm lớn kéo dài. Đàn tôm xuất hiện nhiều cỡ, khoảng cách giữa nhóm lớn và nhóm nhỏ ngày càng rõ. Qua nhiều lần kiểm tra, trọng lượng trung bình tăng ít so với lượng thức ăn đã sử dụng. FCR có xu hướng tăng và thời gian đạt cỡ thu hoạch bị kéo dài.

EHP trên tôm thường không tạo ra tổn thương ngoài cơ thể đủ đặc hiệu để nhận biết bằng mắt. Một số ao có thể thấy tôm giảm ăn, ruột không đầy, phân đứt khúc, gan tụy nhạt hoặc xuất hiện dây phân trắng. Tuy nhiên, các biểu hiện này cũng gặp trong nhiều vấn đề khác như môi trường xấu, thức ăn kém, vi khuẩn đường ruột hoặc đồng nhiễm. WOAH lưu ý rằng phân trắng có thể xuất hiện trong một số trường hợp nhưng mối liên quan với EHP trên tôm mang tính điều kiện, nhất là khi có sự tăng sinh vi khuẩn. (WOAH)

Các dấu hiệu như cơ trắng, đục cơ, mềm vỏ, đốm đen ở cuống mắt hoặc chết rải rác không nên được xem là tiêu chuẩn chẩn đoán EHP trên tôm. AHPND thường diễn biến cấp tính hơn, gây giảm ăn nhanh, gan tụy teo hoặc nhạt màu, ruột rỗng và tỷ lệ chết tăng. Khi tôm giảm ăn đột ngột hoặc chết tăng, cần kiểm tra thêm AHPND, WSSV, DIV1 và vi khuẩn gây bệnh thay vì chỉ xét nghiệm EHP.

Cách kiểm tra và chẩn đoán EHP trên tôm

Cách kiểm tra và chẩn đoán EHP trên tôm

Quan sát tại ao chỉ giúp xác định ca nghi ngờ. Để chẩn đoán EHP trên tôm, phòng xét nghiệm có thể sử dụng mô học, nhuộm huỳnh quang, PCR, nested-PCR, qPCR, LAMP hoặc các kỹ thuật khuếch đại phân tử khác. WOAH xác định phương pháp phân tử là nhóm xét nghiệm dùng để khẳng định EHP trên tôm. (WOAH)

PCR thông thường phù hợp khi tải lượng đủ cao. Nested-PCR có độ nhạy cao hơn nhưng phải kiểm soát nhiễm chéo nghiêm ngặt. qPCR hỗ trợ ước lượng tải lượng, giúp so sánh mức nhiễm giữa các thời điểm hoặc giữa nhiều ao.

Đối với tôm lớn, gan tụy là mẫu quan trọng vì đây là cơ quan đích. Tôm nhỏ hoặc post có thể lấy nguyên con theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm. Mẫu phải đại diện cho đàn, được bảo quản phù hợp và gửi sớm. Soi kính hiển vi ở độ phóng đại thấp rồi kết luận EHP trên tôm là không đáng tin cậy vì bào tử rất nhỏ và dễ nhầm với mảnh vụn mô. (CIBA)

EHP trên tôm có điều trị được không?

EHP trên tôm có điều trị được không?

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu được công nhận có thể tiêu diệt tác nhân EHP trên tôm nằm bên trong tế bào gan tụy. Bào tử có sức chịu đựng cao, còn ký sinh trùng nội bào khó tiếp cận bằng các sản phẩm xử lý thông thường. WOAH và ICAR-CIBA đều tập trung vào giống sạch bệnh, an toàn sinh học, khử trùng và quản lý ao thay vì một phác đồ chữa khỏi. (WOAH)

Kháng sinh không điều trị được EHP trên tôm vì EHP không phải vi khuẩn. Kháng sinh chỉ nên được xem xét khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát và phải tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, quy định sử dụng và thời gian ngưng thuốc. Dùng theo kinh nghiệm có thể làm tăng chi phí và áp lực kháng thuốc mà không loại bỏ được EHP.

BKC, chlorine, thuốc tím hoặc chất sát trùng khác không thể dùng tùy tiện để trị EHP trên tôm đang nuôi. Hóa chất có thể dùng cho nước, nền đáy, dụng cụ hoặc hệ thống khi không có tôm, nhưng hiệu quả phụ thuộc nồng độ hoạt chất, lượng hữu cơ, pH và thời gian tiếp xúc. Men vi sinh, vitamin và sản phẩm bổ gan chỉ có vai trò hỗ trợ sức khỏe, không phải thuốc tiêu diệt tác nhân.

Xử lý ao đang nuôi khi phát hiện EHP

Xử lý ao đang nuôi khi phát hiện EHP

Khi xét nghiệm xác nhận EHP trên tôm, mục tiêu thực tế là hạn chế lây lan, giảm stress, kiểm soát chi phí và chọn thời điểm thu hoạch phù hợp. Cần đánh giá tuổi tôm, trọng lượng, tỷ lệ sống, FCR, tốc độ tăng trưởng trong 7–14 ngày, giá thị trường và nguy cơ đồng nhiễm.

Không nên tiếp tục tăng thức ăn chỉ vì tôm chưa đạt cỡ. Khẩu phần phải điều chỉnh theo sức ăn và tăng trọng thực tế. Thức ăn dư làm đáy xấu, tăng khí độc và tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội. Cần kiểm tra sàng, siphon chất thải và duy trì oxy ổn định, đặc biệt cuối đêm và sáng sớm.

Nếu ao nhiễm EHP trên tôm nhưng đàn vẫn khỏe, tỷ lệ sống cao và còn tăng trưởng, có thể tiếp tục nuôi có kiểm soát trong thời gian ngắn. Nếu tăng trọng gần như dừng lại, FCR tăng nhanh, phân đàn nặng hoặc xuất hiện đồng nhiễm, thu tỉa hoặc thu hoạch sớm thường hợp lý hơn kéo dài vụ.

Nước thải, bùn và tôm chết phải được xử lý, không xả trực tiếp ra kênh chung. Tôm chết cần được thu gom thường xuyên. Dụng cụ của ao bệnh không nên chuyển sang ao khỏe khi chưa được vệ sinh và khử trùng.

Quy trình cải tạo ao từng nhiễm EHP trên tôm

Quy trình cải tạo ao từng nhiễm EHP trên tôm

Sau thu hoạch, cần tháo cạn nước có kiểm soát, loại bỏ xác tôm, chất thải và bùn đen ở giữa ao, hố siphon, chân quạt và góc chết. Bề mặt bạt, cống, đường ống, lưới lọc, sàn ăn, chài và dụng cụ phải được vệ sinh riêng. Chỉ phơi ao mà không loại bỏ lớp bùn mang mầm bệnh có thể không đủ.

Đối với ao đất từng nhiễm nặng, ICAR-CIBA dẫn khuyến nghị dùng CaO ở mức 6.000 kg/ha, cày trộn vào lớp bùn khô sâu khoảng 10–12 cm, sau đó làm ẩm để hoạt hóa và nâng pH đất lên khoảng 12 trong một thời gian. Đây là quy trình mạnh dành cho ao trống, không phải liều áp dụng trực tiếp vào ao đang có tôm. Liều thực tế cần điều chỉnh theo pH đất, loại nền, độ ẩm, mức độ nhiễm và hướng dẫn chuyên môn. (CIBA)

Với ao bạt, cần loại bỏ bùn và màng sinh học, rửa sạch bề mặt, khử trùng hệ thống cấp thoát và phơi khô đủ thời gian. Sau khử trùng phải để hóa chất phân hủy hoặc trung hòa hoàn toàn, kiểm tra pH và dư lượng trước khi lấy nước mới.

EHP trên tôm có thể tái xuất hiện nếu bỏ qua nếp gấp bạt, đường ống, hố thu, máy cho ăn và dụng cụ dùng chung. Nước cấp cho vụ mới cần đi qua ao lắng, được lọc loại bỏ giáp xác hoang dã và xử lý theo quy trình an toàn của trang trại.

Phòng EHP trên tôm từ khâu chọn giống và an toàn sinh học

Phòng EHP trên tôm từ khâu chọn giống và an toàn sinh học

Tôm post cần có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất từ đàn bố mẹ có chương trình kiểm soát mầm bệnh và có kết quả xét nghiệm EHP phù hợp. Khi nhận kết quả PCR, cần kiểm tra mã lô, ngày lấy mẫu, loại mẫu, phương pháp xét nghiệm và đơn vị thực hiện.

Nếu phải ương trước khi thả, hệ thống ương cần được tách biệt, vệ sinh kỹ và kiểm tra EHP trên tôm trước khi chuyển sang ao thương phẩm. Không nên trộn nhiều nguồn giống trong cùng một ao khi thiếu thông tin xét nghiệm và hồ sơ truy xuất.

Phòng EHP trên tôm hiệu quả đòi hỏi kiểm soát toàn hệ thống. Khu nước cấp, ao lắng, ao nuôi và khu nước thải cần được phân tách. Mỗi ao nên có chài, sàng, xô và dụng cụ siphon riêng. Dụng cụ dùng chung phải được rửa sạch, khử trùng đúng nồng độ và để khô trước khi chuyển ao.

Khẩu phần phải bám sát sinh khối thực tế. Cần định kỳ chài mẫu, cân tôm và tính tăng trưởng theo tuần. Nếu lượng ăn tăng nhưng trọng lượng không tăng tương ứng, phải điều tra nguyên nhân thay vì tiếp tục nâng cữ.

Việc ghi chép sức ăn, FCR, tỷ lệ phân cỡ, oxy, pH, kiềm, khí độc và màu gan tụy giúp phát hiện bất thường sớm. Đối với ao từng có tiền sử bệnh, nên xây dựng lịch xét nghiệm và theo dõi tăng trưởng chặt chẽ hơn trong những tuần đầu.

Vai trò của vi sinh và sản phẩm dinh dưỡng

Vai trò của vi sinh và sản phẩm dinh dưỡng

Chế phẩm vi sinh như Bacillus, EM gốc ONE PLUS hoặc Bio-B có thể hỗ trợ phân hủy hữu cơ và ổn định môi trường khi dùng đúng nhãn, thể tích ao và điều kiện nước.

Men tiêu hóa X MEN, sản phẩm bổ gan BOGA 99, BOGANIC, vitamin C hoặc beta-glucan có thể hỗ trợ sức khỏe, khả năng tiêu hóa và sức chống chịu của tôm. Tuy nhiên, những sản phẩm này không thể thay thế xét nghiệm, siphon, oxy, giống sạch bệnh và cải tạo ao nhiễm EHP trên tôm.

Người nuôi không nên phối trộn quá nhiều sản phẩm cùng lúc vì khó đánh giá hiệu quả và làm tăng chi phí. Trước khi sử dụng, cần xác định rõ mục tiêu là hỗ trợ tiêu hóa, giảm stress, quản lý hữu cơ hay ổn định môi trường.

Những sai lầm thường gặp

Những sai lầm thường gặp

Sai lầm đầu tiên là thấy tôm chậm lớn hoặc phân trắng rồi kết luận EHP trên tôm mà không xét nghiệm. Cách làm này có thể khiến người nuôi bỏ sót AHPND, Vibrio đường ruột, thiếu oxy, thức ăn kém hoặc bệnh khác.

Sai lầm thứ hai là tìm kháng sinh hoặc hóa chất để trị dứt điểm. EHP là ký sinh trùng nội bào tạo bào tử, không phải vi khuẩn. Kháng sinh không tiêu diệt được tác nhân, còn hóa chất liều mạnh trong ao đang nuôi có thể làm tôm stress và môi trường biến động.

Sai lầm thứ ba là cải tạo ao quá nhanh. Ao từng nhiễm EHP trên tôm cần được xử lý bùn, nền đáy, bạt, đường ống và dụng cụ. Xả hết nước rồi phơi ao trong thời gian ngắn không bảo đảm kiểm soát mầm bệnh nếu đáy vẫn còn ẩm và nhiều chất hữu cơ.

Sai lầm cuối cùng là tiếp tục tăng thức ăn để kéo size dù tôm không tăng trọng. Việc này làm FCR và chi phí ngày càng cao, đồng thời khiến đáy ao nhanh xuống cấp và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát.

Kết luận

EHP trên tôm gây thiệt hại chủ yếu thông qua chậm lớn, phân đàn, FCR cao và kéo dài thời gian nuôi. Bệnh không có dấu hiệu bên ngoài đặc hiệu và hiện chưa có thuốc điều trị dứt điểm, vì vậy xét nghiệm PCR hoặc phương pháp phòng thí nghiệm phù hợp là bước quan trọng trước khi xử lý.

Giải pháp bền vững để kiểm soát EHP trên tôm gồm chọn giống đã được kiểm tra, xây dựng an toàn sinh học, quản lý nước và đáy, hạn chế thức ăn tươi sống, theo dõi tăng trưởng, xử lý nước thải và cải tạo kỹ ao từng nhiễm.

Khi ao đang nuôi dương tính, cần giảm stress, quản lý thức ăn, kiểm soát đồng nhiễm và chọn thời điểm thu hoạch có lợi nhất. Không nên lạm dụng kháng sinh, hóa chất hoặc kéo dài vụ nuôi khi tôm gần như không còn tăng trọng.

CÔNG TY TNHH VINASHARP cung cấp các nhóm sản phẩm hóa chất, men vi sinh và dinh dưỡng dùng trong nuôi trồng thủy sản. Bà con có thể liên hệ số điện thoại 0962 520 787 hoặc truy cập trang web chính thức của VINASHARP để được tư vấn theo điều kiện thực tế của ao nuôi.

Về Chúng Tôi:

CÔNG TY TNHH VINASHARP luôn cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao trong việc bảo vệ môi trường, hỗ trợ đắc lực cho ngành nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi, và công nghiệp

Tại sao nên chọn VINASHARP?

  • Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi chỉ cung cấp những sản phẩm chất lượng cao, với nguồn nguyên liệu được nhập khẩu chính hãng.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn tận tình, giúp khách hàng tối ưu được thời gian và hiệu quả sử dụng sản phẩm
  • Giao hàng nhanh toàn quốc: Vinasharp luôn cố gắng đưa sản phẩm đến tay khách hàng ngay khi quý khách hàng phát sinh nhu cầu, đảm bảo thời gian sử dụng sản phẩm không bị gián đoạn

📞 Gọi ngay 0962 500 794 để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn miễn phí từ các chuyên viên.

🌐 Truy cập website Vinasharp.com để xem thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.

CÔNG TY TNHH VINASHARP – Đối tác tin cậy, luôn đồng hành cùng sự thành công của bạn!