Ngành nuôi tôm, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng và tôm sú, hiện nay đang chiếm tỷ trọng lớn trong ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh tiềm năng kinh tế cao, người nuôi cũng đối mặt với nhiều thách thức, mà lớn nhất là dịch bệnh trên tôm. Một khi mầm bệnh bùng phát, nếu không kịp thời kiểm soát, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng – thiệt hại lớn về chi phí, công sức và thời gian.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 5 bệnh thường gặp nhất trên tôm, kèm theo nguyên nhân gây bệnh, dấu hiệu nhận biết, cách xử lý và phòng ngừa hiệu quả. Đây sẽ là tài liệu hữu ích giúp bà con chủ động phòng bệnh, tăng hiệu quả nuôi và giảm thiểu rủi ro.
Bệnh phân trắng (White Feces Syndrome-WFS)

Bệnh phân trắng là một trong những bệnh lý đường ruột phổ biến và nguy hiểm trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú, thường xuất hiện ở giai đoạn tôm từ 20–45 ngày tuổi. Bệnh tuy không gây chết hàng loạt ngay lập tức nhưng khiến tôm yếu dần, chậm lớn và dễ nhiễm các bệnh kế phát.
Dấu hiệu nhận biết:
- Phân tôm có màu trắng, nổi lềnh bềnh trên mặt nước hoặc kết thành chuỗi trắng kéo dài dọc bờ ao.
- Tôm chậm lớn, yếu ớt, bơi lờ đờ.
- Đường ruột tôm trống rỗng hoặc đứt khúc khi quan sát bằng kính lúp.
- Tôm bỏ ăn, sức ăn giảm đột ngột.
- Gan tuỵ chuyển màu nhợt, mền nhũn. Ruột và phân chuyển sang màu vàng hoặc trắng.
Nguyên nhân gây bệnh phân trắng.
- Vi khuẩn Vibrio spp.: Gây viêm đường ruột, làm tổn thương hệ tiêu hóa của tôm.
- Ký sinh trùng Gregarine: Gây kích ứng niêm mạc ruột, dẫn đến phân trắng.
- Tảo tàn – tảo độc: Giải phóng độc tố khiến tôm nhiễm độc, rối loạn tiêu hóa.
- Chất lượng thức ăn kém: Gây rối loạn hấp thu, dư thừa protein làm tăng lượng chất thải.
- Độc tố từ môi trường: Khí độc NH₃, H₂S, chất hữu cơ phân hủy gây stress và làm tôm dễ nhiễm bệnh.
Tác hại:
- Suy giảm chức năng tiêu hóa, làm tôm chậm lớn.
- Giảm tỷ lệ sống, tăng nguy cơ nhiễm bệnh kế phát như hoại tử gan tụy, viêm ruột cấp.
- Tăng chi phí xử lý, ảnh hưởng đến lợi nhuận vụ nuôi.
Biện pháp phòng và xử lý bệnh phân trắng:
| Biện pháp | Chi tiết thực hiện |
| Sử dụng men vi sinh đường ruột | Trộn định kỳ các loại men như Bio Extra, Probio, giúp cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, cải thiện tiêu hóa. |
| Bổ sung thảo dược tự nhiên | Trộn thức ăn với giấm tỏi, nghệ, cây cỏ ngọt, giúp kháng viêm, kháng khuẩn tự nhiên. |
| Kiểm soát tảo và khí độc | Dùng Accofloc, Zeolite, Zym Pond để xử lý đáy ao, giảm tảo độc và khí độc. |
| Giảm mật độ nuôi | Đảm bảo thông thoáng trong ao, giảm stress cho tôm. |
| Kiểm soát chất lượng nước | Theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu pH, NH₃, DO, độ kiềm. Giữ môi trường ổn định giúp giảm nguy cơ bệnh. |
| Ngưng cho ăn 1–2 cữ nếu phát hiện bệnh | Giúp đường ruột tôm “nghỉ ngơi”, giảm gánh nặng tiêu hóa. |
Bệnh hoại tử gan tụy cấp (Early Mortality Syndrome-EMS/AHPND)

EMS (Early Mortality Syndrome) hay AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease) là một trong những bệnh nguy hiểm nhất trên tôm nuôi công nghiệp, từng
gây khủng hoảng tại nhiều vùng nuôi tôm lớn ở Việt Nam và các nước châu Á. Bệnh xuất hiện sớm, gây chết hàng loạt với tốc độ nhanh, đặc biệt trong 30 ngày đầu sau thả giống.
Dấu hiệu nhận biết tôm bị EMS/AHPND.
- Tôm chết rải rác sau 7–30 ngày thả, tỷ lệ chết có thể lên đến 70–100% nếu không kiểm soát.
- Vỏ tôm mỏng, mềm, gan tụy teo nhỏ, nhợt màu hoặc hoại tử, thậm chí mất màu hoàn toàn.
- Ruột tôm rỗng, có thể co lại.
- Tôm bơi yếu, nổi lờ đờ vào sáng sớm, tập trung quanh bờ ao hoặc quạt nước.
- Phân đứt khúc, có màu trắng hoặc không có phân.
Nguyên nhân gây bệnh EMS/AHPND.
- Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang độc tố Plasmid – là nguyên nhân chính gây tổn thương gan tụy, sau đó lan rộng ra toàn cơ thể.
- Môi trường ao ô nhiễm: lượng hữu cơ dư thừa, khí độc (NH₃, H₂S), độ mặn và pH biến động mạnh làm tôm stress và dễ nhiễm bệnh.
- Chất lượng giống kém, tôm yếu, không sạch mầm bệnh.
- Thức ăn dư thừa, vệ sinh đáy ao kém tạo điều kiện vi khuẩn phát triển mạnh.
Tác hại của bệnh EMS/AHPND.
- Gây chết hàng loạt trong thời gian rất ngắn, nhất là giai đoạn tôm nhỏ.
- Làm thiệt hại nặng về chi phí giống, thức ăn và xử lý ao.
- Dễ gây tâm lý hoang mang, ngưng nuôi dài hạn tại các vùng bị ảnh hưởng.
- Lây lan nhanh giữa các ao nếu không kiểm soát tốt.
Cách phòng và xử lý bệnh hoại tử gan tụy cấp.
| Biện pháp | Thực hiện cụ thể |
| Chọn giống sạch bệnh | Mua tôm giống từ trại uy tín, có giấy kiểm dịch, kiểm tra PCR không nhiễm vi khuẩn Vibrio độc. |
| Xử lý đáy ao kỹ trước khi thả | Diệt khuẩn bằng Chlorine, Iodine, hoặc các sản phẩm chuyên dụng. Phơi đáy ao 5–7 ngày nếu có thể. |
| Trộn kháng khuẩn tự nhiên vào thức ăn | Dùng tỏi, gừng, nghệ, cây cỏ ngọt… để tăng đề kháng và ức chế vi khuẩn. |
| Dùng men tiêu hóa và khoáng | Như Bio Extra, AQUAMIN để bảo vệ gan tụy, cải thiện miễn dịch. |
| Hạn chế sử dụng kháng sinh | Vì kháng sinh dễ gây lờn thuốc và không xử lý tận gốc vi khuẩn Vibrio mang plasmid độc. |
| Cải tạo môi trường định kỳ | Dùng Zym Pond, Zeolite, Accofloc để giảm khí độc, chất thải đáy ao. |
| Tăng cường giám sát | Kiểm tra gan tụy định kỳ, ghi chép tỉ lệ ăn, tỉ lệ sống để phát hiện bất thường sớm. |
Bệnh đốm trắng (White Spot Syndrome Virus-WSSV)

Bệnh đốm trắng (White Spot Syndrome Virus – WSSV) là bệnh nguy hiểm nhất trong nuôi tôm hiện nay, do một loại virus thuộc họ Nimaviridae gây ra. Bệnh có tốc độ lây lan rất nhanh và thường gây chết hàng loạt trong vòng 3–10 ngày sau khi phát bệnh, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế.
Dấu hiệu nhận biết tôm nhiễm WSSV.
- Tôm chết đột ngột, hàng loạt, thường bắt đầu từ những con lớn trước.
- Trên vỏ tôm xuất hiện các đốm trắng tròn đường kính 0,5–2mm (nhất là trên vỏ đầu ngực, đốt bụng).
- Tôm bơi yếu, chậm phản xạ, thường tụ quanh bờ ao hoặc khu vực quạt nước.
- Phần đầu ngực và đuôi có màu đỏ bất thường.
- Ruột có thể trống, tôm giảm ăn hoặc bỏ ăn hoàn toàn.
Nguyên nhân gây bệnh đốm trắng.
- Do virus WSSV, có kích thước lớn, tồn tại lâu trong môi trường nước và trên các sinh vật trung gian như cua, còng, cá tạp…
- Lây lan qua đường nước, thức ăn, dụng cụ nuôi nhiễm virus, hoặc qua con giống không sạch bệnh.
- Biến động môi trường (nhiệt độ, độ mặn, pH, khí độc…) làm tôm yếu đi, tạo điều kiện cho virus bùng phát.
- Ao nuôi không được cải tạo kỹ, hoặc sử dụng nước cấp từ nguồn ô nhiễm.
Tác hại nghiêm trọng của bệnh WSSV.
- Khi bùng phát, tôm chết với tốc độ rất nhanh, lên tới 100% trong vòng vài ngày.
- Thiệt hại nặng nề về con giống, thức ăn, công chăm sóc.
- Virus có thể tồn tại trong xác tôm chết, bùn đáy ao, nước ao cũ…, gây tái phát nhanh ở vụ sau nếu không xử lý kỹ.
Biện pháp phòng và kiểm soát bệnh đốm trắng.
| Biện pháp | Cách thực hiện |
| Chọn giống sạch bệnh | Kiểm tra PCR, mua tôm giống từ trại uy tín có chứng nhận không nhiễm WSSV. |
| Cải tạo ao kỹ lưỡng | Diệt mầm bệnh bằng Chlorine, BKC, phơi đáy ao, diệt vật chủ trung gian. |
| Kiểm soát nguồn nước đầu vào | Lọc nước kỹ, sử dụng hệ thống lắng – xử lý nước trước khi cấp vào ao. |
| Ổn định môi trường ao nuôi | Giữ pH ổn định 7.5–8.5, độ kiềm 100–150ppm, độ mặn ổn định. Tránh thay đổi đột ngột. |
| Tăng đề kháng cho tôm | Trộn men tỏi, Beta-glucan, Vitamin C, sản phẩm bổ gan tụy, khoáng chất… vào thức ăn. |
| Không sử dụng chung dụng cụ giữa các ao | Hạn chế tối đa lây nhiễm chéo. Dụng cụ phải khử trùng trước khi dùng. |
| Quản lý thức ăn, đáy ao chặt chẽ | Tránh dư thừa thức ăn, loại bỏ chất thải thường xuyên. |
Bệnh vi bào tử trùng (Enterocytozoon Hepatopenaei-EHP)

Bệnh vi bào tử trùng (Enterocytozoon hepatopenaei, gọi tắt là EHP) là một bệnh mãn tính, không gây chết hàng loạt như đốm trắng, nhưng lại âm thầm làm giảm tăng trưởng, khiến tôm nuôi không đạt kích cỡ thương phẩm, ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.
Dấu hiệu nhận biết tôm nhiễm EHP.
- Tôm chậm lớn rõ rệt, không đều size trong cùng đàn.
- Vỏ mỏng, dễ bị mềm vỏ hoặc lột vỏ không hoàn toàn.
- Đường ruột lúc đầy lúc trống, ăn kém.
- Màu gan tụy xanh nhạt, bở, thậm chí có hiện tượng teo gan.
- Tôm dễ nhiễm kèm các bệnh khác như phân trắng, EMS…
Nguyên nhân gây bệnh.
- Do vi bào tử trùng EHP, ký sinh chủ yếu ở tế bào ống gan tụy của tôm.
- Vi khuẩn này không gây chết, nhưng làm suy yếu chức năng gan tụy, dẫn đến kém tiêu hóa – hấp thu.
- Lây lan nhanh qua:
- Tôm giống nhiễm bệnh.
- Thức ăn sống (như trùn, nhuyễn thể…).
- Ao nuôi cũ không được cải tạo kỹ.
- Nước cấp không qua xử lý, dụng cụ nhiễm mầm bệnh.
Tác hại.
- Tỷ lệ tăng trưởng thấp khiến kéo dài thời gian nuôi, đội chi phí thức ăn – quản lý – điện nước.
- Tôm nhỏ, không đều size → giảm giá bán.
- Dễ dẫn đến thua lỗ, đặc biệt nếu không phát hiện sớm.
Biện pháp phòng và kiểm soát bệnh EHP.
| Biện pháp | Cách thực hiện |
| Chọn giống sạch EHP | Yêu cầu test PCR, mua giống từ trại có chứng nhận không nhiễm vi bào tử trùng. |
| Không sử dụng thức ăn sống không kiểm soát | Trùn chỉ, nhuyễn thể phải được xử lý kỹ hoặc không sử dụng. |
| Cải tạo ao kỹ | Phơi đáy ao, diệt khuẩn triệt để, xử lý bùn đáy bằng vôi sống, thuốc sát trùng. |
| Tăng cường miễn dịch cho tôm | Bổ sung vitamin, men tiêu hóa, khoáng, thảo dược như tỏi, nghệ, nano bạc… |
| Không nuôi quá mật độ | Giảm stress, tăng tỷ lệ sống và sức đề kháng. |
| Quản lý thức ăn hợp lý | Tránh dư thừa, loại bỏ thức ăn thừa để không làm xấu môi trường. |
Bệnh đầu vàng (Yellow Head Disease – YHD)

Đây là một trong những bệnh nguy hiểm nhất trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú, gây chết nhanh với tỷ lệ rất cao nếu không phát hiện kịp thời.
Dấu hiệu nhận biết.
- Tôm chết đột ngột, không có biểu hiện rõ ràng trước đó.
- Tôm bị bệnh thường có phần đầu ngực và thân chuyển màu vàng nhạt đến vàng đậm – dễ thấy khi tôm bơi gần mặt nước.
- Ruột tôm trống rỗng, gan tụy có màu vàng nhạt hoặc vàng nâu bất thường.
- Tôm yếu, phản xạ kém, thường nổi đầu vào sáng sớm, chết hàng loạt trong 1–2 ngày sau khi xuất hiện triệu chứng.
Nguyên nhân.
Do virus YHV (Yellow Head Virus), thuộc nhóm Ronivirus – một loại virus có khả năng lây lan cực nhanh.
Virus lây chủ yếu qua:
- Nước ao bị nhiễm
- Tôm bố mẹ mang mầm bệnh
- Thức ăn tươi sống chưa xử lý
- Dụng cụ dùng chung giữa các ao
Tác hại:
- Tỷ lệ chết lên đến 90–100% trong vòng vài ngày.
- Tôm mắc bệnh đầu vàng hiếm khi hồi phục nếu đã bộc phát.
- Bệnh lan nhanh sang các ao khác nếu không có biện pháp khoanh vùng và xử lý triệt để.
Biện pháp phòng và xử lý bệnh đầu vàng.
| Biện pháp | Hướng dẫn |
| Chọn giống sạch bệnh | Ưu tiên giống có chứng nhận sạch virus YHV. |
| Cải tạo ao triệt để | Loại bỏ bùn đáy, phơi ao kỹ, diệt mầm bệnh bằng Chlorine. |
| Kiểm tra nước đầu vào | Khử trùng nước cấp trước khi đưa vào ao nuôi. |
| Không sử dụng thức ăn tươi sống chưa xử lý | Hạn chế nguy cơ lây nhiễm từ tôm cá tự nhiên. |
| Tăng cường sức đề kháng cho tôm | Dùng vitamin C, Beta-glucan, men tiêu hóa, khoáng chất. |
| Theo dõi sát diễn biến ao nuôi | Đặc biệt khi thời tiết thay đổi, mưa dầm hoặc nắng nóng kéo dài. |
| Không lấy nước từ ao khác đã nhiễm bệnh | Tránh lây chéo giữa các hệ thống nuôi. |
Kết luận:
Quá trình nuôi tôm, dù là tôm sú hay tôm thẻ chân trắng, luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro từ dịch bệnh. Từ những bệnh thường gặp như phân trắng, hoại tử gan tụy, đến bệnh nguy hiểm như đốm trắng, đầu vàng – tất cả đều có thể khiến người nuôi thiệt hại nặng nề nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Điểm chung dễ nhận thấy:
- Nguyên nhân gây bệnh thường xuất phát từ môi trường ô nhiễm, thức ăn dư thừa, thời tiết cực đoan hoặc quản lý ao không chặt chẽ.
- Dấu hiệu bệnh thường dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu, khiến việc xử lý trở nên khó khăn khi bệnh bùng phát.
- Khả năng lây lan nhanh nếu không cách ly và kiểm soát triệt để.
👉 Vì vậy, việc chủ động phòng bệnh luôn rẻ hơn và hiệu quả hơn gấp nhiều lần so với điều trị.
7 nguyên tắc vàng để phòng ngừa bệnh hiệu quả cho tôm
- Chọn giống sạch bệnh: Ưu tiên tôm giống có xét nghiệm âm tính với các virus nguy hiểm (đốm trắng, đầu vàng…).
- Cải tạo ao kỹ càng trước khi thả: Xử lý đáy ao, tiêu diệt mầm bệnh tồn dư bằng các loại hóa chất diệt khuẩn an toàn.
- Quản lý môi trường ao ổn định: Duy trì pH, độ kiềm, oxy và nhiệt độ trong ngưỡng phù hợp. Sử dụng men vi sinh và khoáng thường xuyên.
- Chế độ cho ăn khoa học: Tránh dư thừa thức ăn, kết hợp bổ sung các chất tăng đề kháng như Vitamin C, tỏi, khoáng, men tiêu hóa.
- Theo dõi sức khỏe tôm định kỳ: Quan sát phân tôm, màu gan tụy, tốc độ ăn và tập tính bơi lội để phát hiện sớm bất thường.
- Xét nghiệm định kỳ hoặc khi nghi ngờ: Có thể gửi mẫu về phòng thí nghiệm để xác định bệnh sớm và xử lý đúng thuốc.
- Không lạm dụng kháng sinh bừa bãi: Ưu tiên xử lý bằng men vi sinh, vi lượng, thảo dược trước; chỉ dùng thuốc đặc trị khi thực sự cần thiết và có hướng dẫn.
Giới thiệu về VINASHARP
CÔNG TY TNHH VINASHARP luôn cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao trong việc bảo vệ môi trường, hỗ trợ đắc lực cho ngành nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi, và công nghiệp
Tại sao nên chọn VINASHARP?
Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi chỉ cung cấp những sản phẩm chất lượng cao, với nguồn nguyên liệu được nhập khẩu chính hãng.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn tận tình, giúp khách hàng tối ưu được thời gian và hiệu quả sử dụng sản phẩm
Giao hàng nhanh toàn quốc: Vinasharp luôn cố gắng đưa sản phẩm đến tay khách hàng ngay khi quý khách hàng phát sinh nhu cầu, đảm bảo thời gian sử dụng sản phẩm không bị gián đoạn
📞 Gọi ngay 0868.407.529 để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn miễn phí từ các chuyên viên.
🌐 Truy cập website Vinasharp.com để xem thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH VINASHARP – Đối tác tin cậy, luôn đồng hành cùng sự thành công của bạn!
- QUORUM SENSING: KHI VI KHUẨN TRONG AO TÔM BẮT ĐẦU “NÓI CHUYỆN” VỚI NHAU
- ẾCH CHẾT HÀNG LOẠT – DO NƯỚC HAY BỆNH? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ XỬ LÝ CHÍNH XÁC
- So sánh 2 dạng thức ăn tôm- thức ăn công nghiệp và thức ăn tự chế: lợi ích và rủi ro trong nuôi tôm
- BỆNH LỞ LOÉT TRÊN CÁ LÓC: 1 SỐ NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ
- 4 Bước Toàn Diện Phòng & Trị Bệnh Phân Trắng Trên Tôm Hiệu Quả

















